TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disert

/di.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

disert nghĩa là có tài nói hay, hay, hoạt bát.

Nghĩa của disert

Tính từ

  1. Văn học Có tài nói hay, có tài nói hoạt bát.
    • Orateur disertdiễn giả có tài nói hay
  2. Hay, hoạt bát.
    • Discours disertbài nói hoạt bát

Dạng từ của disert

Số nhiềudiserts
Giống cáidiserte
Giống cái số nhiềudisertes

Họ từ của disert

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eloquent, forthcoming; talkative

Câu hỏi thường gặp

disert nghĩa là gì?

disert (tính từ) nghĩa là có tài nói hay, hay, hoạt bát.

disert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disert (giọng Pháp chuẩn): /di.zɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.