disert
/di.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
disert nghĩa là có tài nói hay, hay, hoạt bát.
Nghĩa của disert
Tính từ
- Văn học Có tài nói hay, có tài nói hoạt bát.
- Orateur disertdiễn giả có tài nói hay
- Hay, hoạt bát.
- Discours disertbài nói hoạt bát
Dạng từ của disert
| Số nhiều | diserts |
| Giống cái | diserte |
| Giống cái số nhiều | disertes |
Họ từ của disert
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eloquent, forthcoming; talkative
Câu hỏi thường gặp
disert nghĩa là gì?
disert (tính từ) nghĩa là có tài nói hay, hay, hoạt bát.
disert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disert (giọng Pháp chuẩn): /di.zɛʁ/.