discuté
discuté nghĩa là được tranh luận, được bàn cãi, bị phê phán.
Nghĩa của discuté
Tính từ
- Được tranh luận, được bàn cãi.
- Théorie très discutéelý thuyết được bàn cãi nhiều
- Bị phê phán.
- Un homme très discutémột người bị nêu ra phê phán nhiều
Dạng từ của discuté
| Số nhiều | discutées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discuté
Trái nghĩa
Câu ví dụ với discuté
- Nous avons discuté pendant trente minutes. Chúng ta đã trò chuyện được ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816588
- Ils ont discuté du problème. Họ đã thảo luận vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332046
- Nous avons discuté. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
discuté nghĩa là gì?
discuté (tính từ) nghĩa là được tranh luận, được bàn cãi, bị phê phán.
discuté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discuté (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.te/.