TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discuté

/dis.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

discuté nghĩa là được tranh luận, được bàn cãi, bị phê phán.

Nghĩa của discuté

Tính từ

  1. Được tranh luận, được bàn cãi.
    • Théorie très discutéelý thuyết được bàn cãi nhiều
  2. Bị phê phán.
    • Un homme très discutémột người bị nêu ra phê phán nhiều

Dạng từ của discuté

Số nhiềudiscutées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discuté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với discuté

  • Nous avons discuté pendant trente minutes. Chúng ta đã trò chuyện được ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816588
  • Ils ont discuté du problème. Họ đã thảo luận vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332046
  • Nous avons discuté. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

discuté nghĩa là gì?

discuté (tính từ) nghĩa là được tranh luận, được bàn cãi, bị phê phán.

discuté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discuté (giọng Pháp chuẩn): /dis.ky.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.