diseur
diseur nghĩa là người hay nói, người ngâm thơ.
Nghĩa của diseur
Danh từ · cả hai giống
- Người hay nói (về một loại vấn đề gì).
- Diseur de riensngười hay nói những chuyện không vào đâu
- Người ngâm thơ.
- Un fin diseurngười ngâm thơ hay
Dạng từ của diseur
| Số nhiều | diseurs |
| Giống cái | diseuse /di.zøz/ |
| Giống cái số nhiều | diseuses |
Cụm từ, thành ngữ với diseur
- diseur de bonne aventure — thầy bói, thầy xem số
Câu ví dụ với diseur
- Les grands diseurs ne sont pas les grands faiseurs. Kẻ nói nhiều thường làm ít.Tatoeba #612804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teller; monologist; elocutionist
Câu hỏi thường gặp
diseur nghĩa là gì?
diseur (danh từ) nghĩa là người hay nói, người ngâm thơ.
diseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diseur (giọng Pháp chuẩn): /di.zœʁ/.
diseur là giống đực hay giống cái?
diseur là danh từ cả hai giống.