TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impénétrable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pe.ne.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt

impénétrable nghĩa là không vào được, không xuyên qua được, không dò được, không hiểu được.

Nghĩa của impénétrable

Tính từ

  1. Không vào được, không xuyên qua được.
    • Forêt impénétrablerừng không vào được
    • Cuirasse impénétrableáo giáp không xuyên qua được
  2. Không dò được; không hiểu được, bí hiểm.
    • Mystère impénétrableđiều huyền bí không tìm hiểu được
    • Visage impénétrablebộ mặt bí hiểm khó hiểu

Dạng từ của impénétrable

Số nhiềuimpénétrables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impénétrable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impenetrable; not understandable, mysterious

Câu hỏi thường gặp

impénétrable nghĩa là gì?

impénétrable (tính từ) nghĩa là không vào được, không xuyên qua được, không dò được, không hiểu được.

impénétrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impénétrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ne.tʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.