impénétrable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pe.ne.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt
impénétrable nghĩa là không vào được, không xuyên qua được, không dò được, không hiểu được.
Nghĩa của impénétrable
Tính từ
- Không vào được, không xuyên qua được.
- Forêt impénétrablerừng không vào được
- Cuirasse impénétrableáo giáp không xuyên qua được
- Không dò được; không hiểu được, bí hiểm.
- Mystère impénétrableđiều huyền bí không tìm hiểu được
- Visage impénétrablebộ mặt bí hiểm khó hiểu
Dạng từ của impénétrable
| Số nhiều | impénétrables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impénétrable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impenetrable; not understandable, mysterious
Câu hỏi thường gặp
impénétrable nghĩa là gì?
impénétrable (tính từ) nghĩa là không vào được, không xuyên qua được, không dò được, không hiểu được.
impénétrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impénétrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ne.tʁabl/.