TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impératif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pe.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

impératif nghĩa là lối mệnh lệnh, đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh.

Nghĩa của impératif

Tính từ

  1. Có tính chất mệnh lệnh.
    • Ton impératifgiọng mệnh lệnh
    • Mode impératif(ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Lối mệnh lệnh.
  2. Đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh.
    • Impératifs économiquesnhững đòi hỏi cấp bách về kinh tế
    • Impératif catégorique(triết học) mệnh lệnh nhất quyết

Dạng từ của impératif

Số nhiềuimpératifs
Giống cáiimpérative /ɛ̃.pe.ʁa.tiv/
Giống cái số nhiềuimpératives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imperative
  • Danh từ imperative

Câu hỏi thường gặp

impératif nghĩa là gì?

impératif (tính từ, danh từ) nghĩa là lối mệnh lệnh, đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh.

impératif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impératif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.