impératif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pe.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
impératif nghĩa là lối mệnh lệnh, đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh.
Nghĩa của impératif
Tính từ
- Có tính chất mệnh lệnh.
- Ton impératifgiọng mệnh lệnh
- Mode impératif(ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Lối mệnh lệnh.
- Đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh.
- Impératifs économiquesnhững đòi hỏi cấp bách về kinh tế
- Impératif catégorique(triết học) mệnh lệnh nhất quyết
Dạng từ của impératif
| Số nhiều | impératifs |
| Giống cái | impérative /ɛ̃.pe.ʁa.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | impératives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imperative
- Danh từ imperative
Câu hỏi thường gặp
impératif nghĩa là gì?
impératif (tính từ, danh từ) nghĩa là lối mệnh lệnh, đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh.
impératif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impératif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁa.tif/.