TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impénétrabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.ne.tʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

impénétrabilité nghĩa là tính không quán thông, tính không vào được.

Nghĩa của impénétrabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không quán thông (của hai vật).
  2. Tính không vào được, tính không xuyên qua được.
  3. Tính không dò được, tính không hiểu được.

Dạng từ của impénétrabilité

Đi với mạo từ: une impénétrabilité · l'impénétrabilité

Số nhiềuimpénétrabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impénétrabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impenetrability

Câu hỏi thường gặp

impénétrabilité nghĩa là gì?

impénétrabilité (danh từ) nghĩa là tính không quán thông, tính không vào được.

impénétrabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impénétrabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ne.tʁa.bi.li.te/.

impénétrabilité là giống đực hay giống cái?

impénétrabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.