TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénétrabilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pénétrabilité nghĩa là khả năng thấm qua, khả năng xuyên.

Nghĩa của pénétrabilité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Khả năng thấm qua; khả năng xuyên.
  2. Khả năng hiểu thấu.

Dạng từ của pénétrabilité

Đi với mạo từ: une pénétrabilité · la pénétrabilité

Số nhiềupénétrabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pénétrabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penetrability

Câu hỏi thường gặp

pénétrabilité nghĩa là gì?

pénétrabilité (danh từ) nghĩa là khả năng thấm qua, khả năng xuyên.

pénétrabilité là giống đực hay giống cái?

pénétrabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.