TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impénitent

/ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impénitent nghĩa là không chịu hối cải, chứng nào tật nấy, không chừa được.

Nghĩa của impénitent

Tính từ

  1. Chai dạn trong tội lỗi, không chịu hối cải.
  2. Thân mật Chứng nào tật nấy, không chừa được.
    • Buveur impénitentngười nghiện rượu không chừa được

Dạng từ của impénitent

Số nhiềuimpénitents
Giống cáiimpénitente
Giống cái số nhiềuimpénitentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impénitent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impenitent, unrepentant

Câu hỏi thường gặp

impénitent nghĩa là gì?

impénitent (tính từ) nghĩa là không chịu hối cải, chứng nào tật nấy, không chừa được.

impénitent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impénitent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.