impénitent
/ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
impénitent nghĩa là không chịu hối cải, chứng nào tật nấy, không chừa được.
Nghĩa của impénitent
Tính từ
- Chai dạn trong tội lỗi, không chịu hối cải.
- Thân mật Chứng nào tật nấy, không chừa được.
- Buveur impénitentngười nghiện rượu không chừa được
Dạng từ của impénitent
| Số nhiều | impénitents |
| Giống cái | impénitente |
| Giống cái số nhiều | impénitentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impénitent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impenitent, unrepentant
Câu hỏi thường gặp
impénitent nghĩa là gì?
impénitent (tính từ) nghĩa là không chịu hối cải, chứng nào tật nấy, không chừa được.
impénitent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impénitent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ni.tɑ̃/.