TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repenti

/ʁǝ.pɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

repenti nghĩa là đã ăn năn, đã hối lỗi.

Nghĩa của repenti

Tính từ

  1. Đã ăn năn, đã hối lỗi.
    • Coupable repentingười có tội đã ăn năn

Dạng từ của repenti

Số nhiềurepentis
Giống cáirepentie
Giống cái số nhiềurepenties

Câu hỏi thường gặp

repenti nghĩa là gì?

repenti (tính từ) nghĩa là đã ăn năn, đã hối lỗi.

repenti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repenti (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.pɑ̃.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.