TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrit

/kɔ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

contrit nghĩa là ăn năn, hối hận, hối tiếc.

Nghĩa của contrit

Tính từ

  1. Tôn giáo Ăn năn.
    • Le pécheur contritngười có tội ăn năn
  2. Hối hận, hối tiếc.
    • Être contrit d'avoir offensé un amihối tiếc vì đã xúc phạm một người bạn thân

Dạng từ của contrit

Số nhiềucontrits
Giống cáicontrite /kɔ̃t.ʁit/
Giống cái số nhiềucontrites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrit

Trái nghĩa

Họ từ của contrit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contrite; apologetic

Câu hỏi thường gặp

contrit nghĩa là gì?

contrit (tính từ) nghĩa là ăn năn, hối hận, hối tiếc.

contrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.