contrition
contrition nghĩa là sự ăn năn, sự hối hận, sự hối tiếc.
Nghĩa của contrition
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự ăn năn.
- Văn học Sự hối hận, sự hối tiếc.
Dạng từ của contrition
Đi với mạo từ: une contrition · la contrition
| Số nhiều | contritions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrition
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remorse, contrition
Câu hỏi thường gặp
contrition nghĩa là gì?
contrition (danh từ) nghĩa là sự ăn năn, sự hối hận, sự hối tiếc.
contrition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrition (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁi.sjɔ̃/.
contrition là giống đực hay giống cái?
contrition là danh từ giống cái (dùng với une, la).