TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

componction

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

componction nghĩa là lòng ăn năn.

Nghĩa của componction

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lòng ăn năn.
  2. Mỉa mai Vẻ trịnh trọng, vẻ trang nghiêm.

Dạng từ của componction

Đi với mạo từ: une componction · la componction

Số nhiềucomponctions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với componction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compunction, contrition, remorse

Câu hỏi thường gặp

componction nghĩa là gì?

componction (danh từ) nghĩa là lòng ăn năn.

componction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của componction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔ̃k.sjɔ̃/.

componction là giống đực hay giống cái?

componction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.