TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désinvolture

danh từ giống cái (f)
/de.zɛ̃.vɔl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

désinvolture nghĩa là dáng bộ thong dong, dáng điệu thư thái.

Nghĩa của désinvolture

Danh từ · giống cái

  1. Dáng bộ thong dong, dáng điệu thư thái.
  2. Thái độ tự do quá trớn, giọng tự do quá trớn.

Dạng từ của désinvolture

Đi với mạo từ: une désinvolture · la désinvolture

Số nhiềudésinvoltures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désinvolture

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casual manner, casualness, flippancy, nonchalance

Câu hỏi thường gặp

désinvolture nghĩa là gì?

désinvolture (danh từ) nghĩa là dáng bộ thong dong, dáng điệu thư thái.

désinvolture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désinvolture (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.vɔl.tyʁ/.

désinvolture là giống đực hay giống cái?

désinvolture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.