TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désir

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

désir nghĩa là sự ước ao, lòng mong muốn, tình dục.

Nghĩa của désir

Danh từ · giống đực

  1. Sự ước ao, lòng mong muốn; điều ước ao, điều mong muốn.
    • Exprimer un désirtỏ ý mong muốn
  2. Sự ham muốn xác thịt; tình dục.

Dạng từ của désir

Đi với mạo từ: un désir · le désir

Số nhiềudésirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désir

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desire

Câu hỏi thường gặp

désir nghĩa là gì?

désir (danh từ) nghĩa là sự ước ao, lòng mong muốn, tình dục.

désir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désir (giọng Pháp chuẩn): /de.ziʁ/.

désir là giống đực hay giống cái?

désir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.