TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspiration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aspiration nghĩa là sự hít vào, sự hút.

Nghĩa của aspiration

Danh từ · giống cái

  1. Sự hít vào.
    • Aspiration et expirationsự hít vào và thở ra
  2. Sự hút (vào).
  3. Ngôn ngữ học Tiếng hơi.
  4. Khát vọng, nguyện vọng.
    • Avoir de nobles aspirationscó những khát vọng cao cả
    • Cela répond à mes aspirationsđiều đó đáp ứng nguyện vọng của tôi
    • Les aspirations de la jeunessekhát vọng của tuổi trẻ

Dạng từ của aspiration

Đi với mạo từ: une aspiration · l'aspiration

Số nhiềuaspirations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspiration

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspiration

Câu hỏi thường gặp

aspiration nghĩa là gì?

aspiration (danh từ) nghĩa là sự hít vào, sự hút.

aspiration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspiration (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁa.sjɔ̃/.

aspiration là giống đực hay giống cái?

aspiration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.