aspiration
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aspiration nghĩa là sự hít vào, sự hút.
Nghĩa của aspiration
Danh từ · giống cái
- Sự hít vào.
- Aspiration et expirationsự hít vào và thở ra
- Sự hút (vào).
- Ngôn ngữ học Tiếng hơi.
- Khát vọng, nguyện vọng.
- Avoir de nobles aspirationscó những khát vọng cao cả
- Cela répond à mes aspirationsđiều đó đáp ứng nguyện vọng của tôi
- Les aspirations de la jeunessekhát vọng của tuổi trẻ
Dạng từ của aspiration
Đi với mạo từ: une aspiration · l'aspiration
| Số nhiều | aspirations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspiration
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aspiration
Câu hỏi thường gặp
aspiration nghĩa là gì?
aspiration (danh từ) nghĩa là sự hít vào, sự hút.
aspiration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspiration (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁa.sjɔ̃/.
aspiration là giống đực hay giống cái?
aspiration là danh từ giống cái (dùng với une, la).