aspirateur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.pi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
aspirateur nghĩa là máy hút, máy hút bụi.
Nghĩa của aspirateur
Danh từ · giống đực
- Máy hút.
- Máy hút bụi.
Dạng từ của aspirateur
Đi với mạo từ: un aspirateur · l'aspirateur
| Số nhiều | aspirateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacuum cleaner; aspirator
Câu hỏi thường gặp
aspirateur nghĩa là gì?
aspirateur (danh từ) nghĩa là máy hút, máy hút bụi.
aspirateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspirateur (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁa.tœʁ/.
aspirateur là giống đực hay giống cái?
aspirateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).