TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspirateur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.pi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aspirateur nghĩa là máy hút, máy hút bụi.

Nghĩa của aspirateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy hút.
  2. Máy hút bụi.

Dạng từ của aspirateur

Đi với mạo từ: un aspirateur · l'aspirateur

Số nhiềuaspirateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuum cleaner; aspirator

Câu hỏi thường gặp

aspirateur nghĩa là gì?

aspirateur (danh từ) nghĩa là máy hút, máy hút bụi.

aspirateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspirateur (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁa.tœʁ/.

aspirateur là giống đực hay giống cái?

aspirateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.