TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspirant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.pi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aspirant nghĩa là hút, người rắp ranh, chuẩn uý.

Nghĩa của aspirant

Tính từ

  1. Hút (vào).
    • Pompe aspirantebơm hút

Danh từ · giống đực

  1. Người rắp ranh (một chức vụ gì).
  2. Quân sự Chuẩn uý.
  3. Học sinh năm thứ hai trường hàng hải.

Dạng từ của aspirant

Số nhiềuaspirants
Giống cáiaspirante /as.pi.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaspirantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspirant; officer candidate, officer designate, midshipman
  • Tính từ aspiring; sucking, extracting

Câu hỏi thường gặp

aspirant nghĩa là gì?

aspirant (tính từ, danh từ) nghĩa là hút, người rắp ranh, chuẩn uý.

aspirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspirant (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.