TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspidistra

danh từ giống đực (m)
/as.pi.dis.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

aspidistra nghĩa là cây tỏi rừng.

Nghĩa của aspidistra

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tỏi rừng.

Dạng từ của aspidistra

Đi với mạo từ: un aspidistra · l'aspidistra

Số nhiềuaspidistras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspidistra

Câu hỏi thường gặp

aspidistra nghĩa là gì?

aspidistra (danh từ) nghĩa là cây tỏi rừng.

aspidistra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspidistra (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.dis.tʁa/.

aspidistra là giống đực hay giống cái?

aspidistra là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.