TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspic

danh từ giống đực (m)
/as.pik/ giọng máy của trình duyệt

aspic nghĩa là cây cải hương dầu, món atpic, món nấu đông.

Nghĩa của aspic

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cải hương dầu.
  2. Bếp núc Món atpic, món nấu đông.
  3. Động vật học Rắn hổ mào.
    • langue d'aspic(nghĩa bóng) miệng lưỡi rắn độc, người hay nói xấu

Dạng từ của aspic

Đi với mạo từ: un aspic · l'aspic

Số nhiềuaspics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asp (Vipera aspis); asp (Naja haje); slanderer, libeller; aspic (dish)
  • Danh từ spike lavender, Lavandula latifolia

Câu hỏi thường gặp

aspic nghĩa là gì?

aspic (danh từ) nghĩa là cây cải hương dầu, món atpic, món nấu đông.

aspic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspic (giọng Pháp chuẩn): /as.pik/.

aspic là giống đực hay giống cái?

aspic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.