aspic
danh từ giống đực (m)
/as.pik/ giọng máy của trình duyệt
aspic nghĩa là cây cải hương dầu, món atpic, món nấu đông.
Nghĩa của aspic
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây cải hương dầu.
- Bếp núc Món atpic, món nấu đông.
- Động vật học Rắn hổ mào.
- langue d'aspic(nghĩa bóng) miệng lưỡi rắn độc, người hay nói xấu
Dạng từ của aspic
Đi với mạo từ: un aspic · l'aspic
| Số nhiều | aspics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asp (Vipera aspis); asp (Naja haje); slanderer, libeller; aspic (dish)
- Danh từ spike lavender, Lavandula latifolia
Câu hỏi thường gặp
aspic nghĩa là gì?
aspic (danh từ) nghĩa là cây cải hương dầu, món atpic, món nấu đông.
aspic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspic (giọng Pháp chuẩn): /as.pik/.
aspic là giống đực hay giống cái?
aspic là danh từ giống đực (dùng với un, le).