TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aspiratoire

/as.pi.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

aspiratoire nghĩa là hít vào.

Nghĩa của aspiratoire

Tính từ

  1. Hít vào.
    • Mouvement aspiratoiređộng tác hít vào

Dạng từ của aspiratoire

Số nhiềuaspiratoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aspiratory

Câu hỏi thường gặp

aspiratoire nghĩa là gì?

aspiratoire (tính từ) nghĩa là hít vào.

aspiratoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspiratoire (giọng Pháp chuẩn): /as.pi.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.