désirable
/de.zi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
désirable nghĩa là đáng ao ước.
Nghĩa của désirable
Tính từ
- Đáng ao ước.
- Gợi ham muốn xác thịt.
Dạng từ của désirable
| Số nhiều | désirables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désirable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ desirable
Câu hỏi thường gặp
désirable nghĩa là gì?
désirable (tính từ) nghĩa là đáng ao ước.
désirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désirable (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.ʁabl/.