repoussant
/ʁə.pu.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
repoussant nghĩa là gớm ghiếc, ghê tởm.
Nghĩa của repoussant
Tính từ
- Gớm ghiếc, ghê tởm.
- Odeur repoussantemùi ghê tởm
Dạng từ của repoussant
| Số nhiều | repoussants |
| Giống cái | repoussante /ʁǝ.pu.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | repoussantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repoussant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ repulsive, revulsing, revolting, repugnant
Câu hỏi thường gặp
repoussant nghĩa là gì?
repoussant (tính từ) nghĩa là gớm ghiếc, ghê tởm.
repoussant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repoussant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pu.sɑ̃/.