rebutant
/ʁə.by.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rebutant nghĩa là chán ngán, gai mắt, hãm tài.
Nghĩa của rebutant
Tính từ
- Chán ngán.
- Travail rebutantviệc làm chán ngán
- Gai mắt, hãm tài.
- Mine rebutantevẻ mặt hãm tài
Dạng từ của rebutant
| Số nhiều | rebutants |
| Giống cái | rebutante /ʁǝ.by.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | rebutantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rebutant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ repulsive, repellent
Câu hỏi thường gặp
rebutant nghĩa là gì?
rebutant (tính từ) nghĩa là chán ngán, gai mắt, hãm tài.
rebutant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebutant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.by.tɑ̃/.