rebut
danh từ giống đực (m)
/ʁə.by/ giọng máy của trình duyệt
rebut nghĩa là đồ bỏ đi.
Nghĩa của rebut
Danh từ · giống đực
- Đồ bỏ đi.
- Le rebut d'un triageđồ bỏ đi sau khi chọn lựa
- Le rebut de la société(nghĩa bóng) đồ bỏ đi trong xã hội, cặn bã của xã hội
- Thư từ không phát được (vì không rõ địa chỉ).
- au rebutxếp xó
- Mettre une machine au rebutxếp xó một cái máy
Dạng từ của rebut
Đi với mạo từ: un rebut · le rebut
| Số nhiều | rebuts |
Cụm từ, thành ngữ với rebut
- de rebut — vứt đi (không có giá trị gì)
- Marchandises de rebuthàng hóa vứt đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ casting-off, throwing-away; cast-off; scrap, rubbish; scum, dreg; dead letter
Câu hỏi thường gặp
rebut nghĩa là gì?
rebut (danh từ) nghĩa là đồ bỏ đi.
rebut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebut (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.by/.
rebut là giống đực hay giống cái?
rebut là danh từ giống đực (dùng với un, le).