rebuffade
danh từ giống cái (f)
/ʁə.by.fad/ giọng máy của trình duyệt
rebuffade nghĩa là sự hắt hủi.
Nghĩa của rebuffade
Danh từ · giống cái
- Sự hắt hủi; sự cự tuyệt thẳng cánh.
Dạng từ của rebuffade
Đi với mạo từ: une rebuffade · la rebuffade
| Số nhiều | rebuffades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rebuff
Câu hỏi thường gặp
rebuffade nghĩa là gì?
rebuffade (danh từ) nghĩa là sự hắt hủi.
rebuffade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebuffade (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.by.fad/.
rebuffade là giống đực hay giống cái?
rebuffade là danh từ giống cái (dùng với une, la).