TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebuter

/ʁə.by.te/ giọng máy của trình duyệt

rebuter nghĩa là làm chán nản, làm chán ghét, làm khó chịu, làm gai mắt.

Nghĩa của rebuter

Ngoại động từ

  1. Làm chán nản; làm chán ghét.
    • La moindre chose le rebutemột tí gì cũng làm cho nó chán nản
  2. Làm khó chịu, làm gai mắt.
    • Ses manières la rebutentcử chỉ của nó làm cô ta khó chịu
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Cự tuyệt.

Chia động từ rebuter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: rebutéHiện tại phân từ: rebutant

Hiện tại présent

  • je rebute
  • tu rebutes
  • il/elle rebute
  • nous rebutons
  • vous rebutez
  • ils/elles rebutent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai rebuté
  • tu as rebuté
  • il/elle a rebuté
  • nous avons rebuté
  • vous avez rebuté
  • ils/elles ont rebuté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je rebutais
  • tu rebutais
  • il/elle rebutait
  • nous rebutions
  • vous rebutiez
  • ils/elles rebutaient

Tương lai đơn futur simple

  • je rebuterai
  • tu rebuteras
  • il/elle rebutera
  • nous rebuterons
  • vous rebuterez
  • ils/elles rebuteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je rebuterais
  • tu rebuterais
  • il/elle rebuterait
  • nous rebuterions
  • vous rebuteriez
  • ils/elles rebuteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je rebute
  • que tu rebutes
  • qu'il/elle rebute
  • que nous rebutions
  • que vous rebutiez
  • qu'ils/elles rebutent

Quá khứ đơn passé simple

  • je rebutai
  • tu rebutas
  • il/elle rebuta
  • nous rebutâmes
  • vous rebutâtes
  • ils/elles rebutèrent

Mệnh lệnh impératif

  • rebute (tu)
  • rebutons (nous)
  • rebutez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của rebuter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reject; turn down; to send someone packing; to kick to the curb; to disgust; to put off

Câu hỏi thường gặp

rebuter nghĩa là gì?

rebuter (ngoại động từ) nghĩa là làm chán nản, làm chán ghét, làm khó chịu, làm gai mắt.

rebuter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebuter (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.by.te/.

Chia động từ rebuter ở thì hiện tại thế nào?

je rebute, tu rebutes, il/elle rebute, nous rebutons, vous rebutez, ils/elles rebutent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.