répugnant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.py.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
répugnant nghĩa là làm cho ghê tởm.
Nghĩa của répugnant
Tính từ
- Làm cho ghê tởm.
- Odeur répugnantemùi ghê tởm
- individu répugnantmột thằng ghê tởm
- Từ cũ, nghĩa cũ Trái ngược.
Dạng từ của répugnant
| Số nhiều | répugnants |
| Giống cái | répugnante /ʁe.py.ɲɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | répugnantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répugnant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disgusting, repugnant
Câu hỏi thường gặp
répugnant nghĩa là gì?
répugnant (tính từ) nghĩa là làm cho ghê tởm.
répugnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répugnant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.ɲɑ̃/.