TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répugnant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.py.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

répugnant nghĩa là làm cho ghê tởm.

Nghĩa của répugnant

Tính từ

  1. Làm cho ghê tởm.
    • Odeur répugnantemùi ghê tởm
    • individu répugnantmột thằng ghê tởm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trái ngược.

Dạng từ của répugnant

Số nhiềurépugnants
Giống cáirépugnante /ʁe.py.ɲɑ̃t/
Giống cái số nhiềurépugnantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répugnant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disgusting, repugnant

Câu hỏi thường gặp

répugnant nghĩa là gì?

répugnant (tính từ) nghĩa là làm cho ghê tởm.

répugnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répugnant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.ɲɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.