infâme
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fam/ giọng máy của trình duyệt
infâme nghĩa là ô nhục, bỉ ổi, ghê người.
Nghĩa của infâme
Tính từ
- Ô nhục, bỉ ổi.
- Métier infâmenghề ô nhục
- Flatterie infâmesự nịnh hót bỉ ổi
- Ghê người.
- Un taudis infâmenhà ổ chuột ghê người
- Une odeur infâme de graillonmùi khét ghê người
- Từ cũ; nghĩa cũ Bị lên án, bị bêu riếu.
- La condition des comédiens était infâme chez les Romainsthân thế các diễn viên hài kịch bị lên án dưới thời La Mã
Danh từ · giống đực
- Ecrasez l'infâme hãy đập nát điều dị đoan (lời Vôn-te).
Dạng từ của infâme
| Số nhiều | infâmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infâme
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của infâme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infamous, nefarious, villainous; disgusting, repugnant
- Danh từ villain
Câu hỏi thường gặp
infâme nghĩa là gì?
infâme (tính từ, danh từ) nghĩa là ô nhục, bỉ ổi, ghê người.
infâme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infâme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fam/.