TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infâme

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fam/ giọng máy của trình duyệt

infâme nghĩa là ô nhục, bỉ ổi, ghê người.

Nghĩa của infâme

Tính từ

  1. Ô nhục, bỉ ổi.
    • Métier infâmenghề ô nhục
    • Flatterie infâmesự nịnh hót bỉ ổi
  2. Ghê người.
    • Un taudis infâmenhà ổ chuột ghê người
    • Une odeur infâme de graillonmùi khét ghê người
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Bị lên án, bị bêu riếu.
    • La condition des comédiens était infâme chez les Romainsthân thế các diễn viên hài kịch bị lên án dưới thời La Mã

Danh từ · giống đực

  1. Ecrasez l'infâme hãy đập nát điều dị đoan (lời Vôn-te).

Dạng từ của infâme

Số nhiềuinfâmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infâme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của infâme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infamous, nefarious, villainous; disgusting, repugnant
  • Danh từ villain

Câu hỏi thường gặp

infâme nghĩa là gì?

infâme (tính từ, danh từ) nghĩa là ô nhục, bỉ ổi, ghê người.

infâme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infâme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fam/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.