TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infect

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɛkt/ giọng máy của trình duyệt

infect nghĩa là hôi thối, thối tha.

Nghĩa của infect

Tính từ

  1. Hôi thối.
    • Odeur infectemùi hôi thối
  2. Nghĩa bóng Thối tha.
    • Un type infectmột gã thối tha
  3. Thân mật Tồi tệ.
    • Repas infectbữa ăn tồi tệ
    • Livre infectcuốn sách tồi tệ

Dạng từ của infect

Số nhiềuinfects
Giống cáiinfecte
Giống cái số nhiềuinfectes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infect

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vile, loathsome; revolting, disgusting

Câu hỏi thường gặp

infect nghĩa là gì?

infect (tính từ) nghĩa là hôi thối, thối tha.

infect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infect (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛkt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.