infect
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɛkt/ giọng máy của trình duyệt
infect nghĩa là hôi thối, thối tha.
Nghĩa của infect
Tính từ
- Hôi thối.
- Odeur infectemùi hôi thối
- Nghĩa bóng Thối tha.
- Un type infectmột gã thối tha
- Thân mật Tồi tệ.
- Repas infectbữa ăn tồi tệ
- Livre infectcuốn sách tồi tệ
Dạng từ của infect
| Số nhiều | infects |
| Giống cái | infecte |
| Giống cái số nhiều | infectes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infect
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vile, loathsome; revolting, disgusting
Câu hỏi thường gặp
infect nghĩa là gì?
infect (tính từ) nghĩa là hôi thối, thối tha.
infect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infect (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɛkt/.