TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégueulasse

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡœ.las/ giọng máy của trình duyệt

dégueulasse nghĩa là ghê tởm.

Nghĩa của dégueulasse

Tính từ

  1. Thô tục Ghê tởm.

Dạng từ của dégueulasse

Số nhiềudégueulasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégueulasse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với dégueulasse

  • Le café est dégueulasse. Cà phê tồi.Tatoeba #482803
  • Comme c'est dégueulasse ! Tởm quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8304795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bloody disgusting; rank; yucky; gross; cool, wicked, amazing

Câu hỏi thường gặp

dégueulasse nghĩa là gì?

dégueulasse (tính từ) nghĩa là ghê tởm.

dégueulasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégueulasse (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡœ.las/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.