TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immonde

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.mɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

immonde nghĩa là nhơ nhớp, bẩn thỉu, uế tạp.

Nghĩa của immonde

Tính từ

  1. Nhơ nhớp, bẩn thỉu.
    • Taudis immondenhà ổ chuột
    • Trafic immonde(nghĩa bóng) lối buôn bán bẩn thỉu
  2. Tôn giáo Uế tạp.
    • L'esprit immondequỷ sứ

Dạng từ của immonde

Số nhiềuimmondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immonde

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của immonde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impure; unclean; vile; disgusting

Câu hỏi thường gặp

immonde nghĩa là gì?

immonde (tính từ) nghĩa là nhơ nhớp, bẩn thỉu, uế tạp.

immonde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immonde (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ̃d/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.