immonde
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.mɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
immonde nghĩa là nhơ nhớp, bẩn thỉu, uế tạp.
Nghĩa của immonde
Tính từ
- Nhơ nhớp, bẩn thỉu.
- Taudis immondenhà ổ chuột
- Trafic immonde(nghĩa bóng) lối buôn bán bẩn thỉu
- Tôn giáo Uế tạp.
- L'esprit immondequỷ sứ
Dạng từ của immonde
| Số nhiều | immondes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immonde
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của immonde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impure; unclean; vile; disgusting
Câu hỏi thường gặp
immonde nghĩa là gì?
immonde (tính từ) nghĩa là nhơ nhớp, bẩn thỉu, uế tạp.
immonde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immonde (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ̃d/.