TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immondice

danh từ giống cái (f)
/i.mɔ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt

immondice nghĩa là vật nhớp nhúa, vật uế tạp, rác rưởi.

Nghĩa của immondice

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Vật nhớp nhúa; vật uế tạp.
  2. Số nhiều Rác rưởi.

Dạng từ của immondice

Đi với mạo từ: une immondice · l'immondice

Số nhiềuimmondices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refuse; filth; ordure

Câu hỏi thường gặp

immondice nghĩa là gì?

immondice (danh từ) nghĩa là vật nhớp nhúa, vật uế tạp, rác rưởi.

immondice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immondice (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ̃.dis/.

immondice là giống đực hay giống cái?

immondice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.