immondice
danh từ giống cái (f)
/i.mɔ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt
immondice nghĩa là vật nhớp nhúa, vật uế tạp, rác rưởi.
Nghĩa của immondice
Danh từ · giống cái
- Từ cũ; nghĩa cũ Vật nhớp nhúa; vật uế tạp.
- Số nhiều Rác rưởi.
Dạng từ của immondice
Đi với mạo từ: une immondice · l'immondice
| Số nhiều | immondices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refuse; filth; ordure
Câu hỏi thường gặp
immondice nghĩa là gì?
immondice (danh từ) nghĩa là vật nhớp nhúa, vật uế tạp, rác rưởi.
immondice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immondice (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ̃.dis/.
immondice là giống đực hay giống cái?
immondice là danh từ giống cái (dùng với une, la).