TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immoral

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

immoral nghĩa là không đạo đức.

Nghĩa của immoral

Tính từ

  1. Không đạo đức.
    • Un homme immoralmột người không đạo đức
    • Conduite immoralecách cư xử không đạo đức

Dạng từ của immoral

Số nhiềuimmoraux
Giống cáiimmorale
Giống cái số nhiềuimmorales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immoral

Trái nghĩa

Câu ví dụ với immoral

  • Tu es immoral. Bạn thật vô đạo đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4655573
  • Vous êtes immoral. Bạn thật vô đạo đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9155389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immoral

Câu hỏi thường gặp

immoral nghĩa là gì?

immoral (tính từ) nghĩa là không đạo đức.

immoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immoral (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.