immoral
immoral nghĩa là không đạo đức.
Nghĩa của immoral
Tính từ
- Không đạo đức.
- Un homme immoralmột người không đạo đức
- Conduite immoralecách cư xử không đạo đức
Dạng từ của immoral
| Số nhiều | immoraux |
| Giống cái | immorale |
| Giống cái số nhiều | immorales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immoral
Trái nghĩa
Câu ví dụ với immoral
- Tu es immoral. Bạn thật vô đạo đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4655573
- Vous êtes immoral. Bạn thật vô đạo đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9155389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immoral
Câu hỏi thường gặp
immoral nghĩa là gì?
immoral (tính từ) nghĩa là không đạo đức.
immoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immoral (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.ʁal/.