vertueux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
vertueux nghĩa là có đức, có đạo đức, tiết hạnh.
Nghĩa của vertueux
Tính từ
- Có đức, có đạo đức, đức hạnh.
- Homme vertueuxngười đức hạnh
- Action vertueuseviệc làm có đức
- Tiết hạnh.
- Femme vertueusengười phụ nữ tiết hạnh
- Từ cũ, nghĩa cũ Có dũng khí.
Dạng từ của vertueux
| Giống cái | vertueuse /vɛʁ.tɥøz/ |
| Giống cái số nhiều | vertueuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vertueux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ virtuous
Câu hỏi thường gặp
vertueux nghĩa là gì?
vertueux (tính từ) nghĩa là có đức, có đạo đức, tiết hạnh.
vertueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vertueux (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.tɥø/.