TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vertueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

vertueux nghĩa là có đức, có đạo đức, tiết hạnh.

Nghĩa của vertueux

Tính từ

  1. Có đức, có đạo đức, đức hạnh.
    • Homme vertueuxngười đức hạnh
    • Action vertueuseviệc làm có đức
  2. Tiết hạnh.
    • Femme vertueusengười phụ nữ tiết hạnh
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Có dũng khí.

Dạng từ của vertueux

Giống cáivertueuse /vɛʁ.tɥøz/
Giống cái số nhiềuvertueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vertueux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ virtuous

Câu hỏi thường gặp

vertueux nghĩa là gì?

vertueux (tính từ) nghĩa là có đức, có đạo đức, tiết hạnh.

vertueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vertueux (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.