TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicieux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

vicieux nghĩa là hư, hư hỏng, trụy lạc.

Nghĩa của vicieux

Tính từ

  1. Thuộc thói hư, hư, hư hỏng.
    • Inclination vicieusekhuynh hướng theo thói hư
    • Enfant vicieuxđứa trẻ hư
  2. Trụy lạc.
    • Homme vicieuxngười trụy lạc
    • Air vicieuxvẻ trụy lạc
  3. Thân mật Có ý thích kỳ quặc.
    • Il faut être vicieux pour aimer çaphải là người có ý thích kỳ quặc mới thích điều đó được
  4. Giở chứng, bất kham.
    • Cheval vicieuxcon ngựa giở chứng
  5. Thể dục thể thao Đánh dứ.
    • Coup vicieuxquả đánh dứ
  6. Không đúng, sai.
    • Prononciation vicieusecách phát âm sai

Dạng từ của vicieux

Giống cáivicieuse /vi.sjøz/
Giống cái số nhiềuvicieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicieux

Trái nghĩa

Họ từ của vicieux

Cụm từ, thành ngữ với vicieux

  • cercle vicieux — xem cercle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lecherous, perverted, depraved; sly, deceitful; tricky (question); vicious (horse); wrong (word, pronunciation, etc.)
  • Danh từ pervert

Câu hỏi thường gặp

vicieux nghĩa là gì?

vicieux (tính từ) nghĩa là hư, hư hỏng, trụy lạc.

vicieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicieux (giọng Pháp chuẩn): /vi.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.