vicieux
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.sjø/ giọng máy của trình duyệt
vicieux nghĩa là hư, hư hỏng, trụy lạc.
Nghĩa của vicieux
Tính từ
- Thuộc thói hư, hư, hư hỏng.
- Inclination vicieusekhuynh hướng theo thói hư
- Enfant vicieuxđứa trẻ hư
- Trụy lạc.
- Homme vicieuxngười trụy lạc
- Air vicieuxvẻ trụy lạc
- Thân mật Có ý thích kỳ quặc.
- Il faut être vicieux pour aimer çaphải là người có ý thích kỳ quặc mới thích điều đó được
- Giở chứng, bất kham.
- Cheval vicieuxcon ngựa giở chứng
- Thể dục thể thao Đánh dứ.
- Coup vicieuxquả đánh dứ
- Không đúng, sai.
- Prononciation vicieusecách phát âm sai
Dạng từ của vicieux
| Giống cái | vicieuse /vi.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | vicieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicieux
Trái nghĩa
Họ từ của vicieux
Cụm từ, thành ngữ với vicieux
- cercle vicieux — xem cercle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lecherous, perverted, depraved; sly, deceitful; tricky (question); vicious (horse); wrong (word, pronunciation, etc.)
- Danh từ pervert
Câu hỏi thường gặp
vicieux nghĩa là gì?
vicieux (tính từ) nghĩa là hư, hư hỏng, trụy lạc.
vicieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicieux (giọng Pháp chuẩn): /vi.sjø/.