vicieusement
/vi.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vicieusement nghĩa là một cách hư hỏng, một cách trụy lạc.
Nghĩa của vicieusement
Phó từ
- Một cách hư hỏng.
- Một cách trụy lạc.
- Không đúng, sai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ viciously
Câu hỏi thường gặp
vicieusement nghĩa là gì?
vicieusement (phó từ) nghĩa là một cách hư hỏng, một cách trụy lạc.
vicieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicieusement (giọng Pháp chuẩn): /vi.sjøz.mɑ̃/.