TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicinal

/vi.si.nal/ giọng máy của trình duyệt

vicinal nghĩa là hàng xã.

Nghĩa của vicinal

Tính từ

  1. Hàng xã (đường).
    • Chemins vicinauxđường hàng xã

Dạng từ của vicinal

Số nhiềuvicinaux
Giống cáivicinale
Giống cái số nhiềuvicinales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vicinal

Câu hỏi thường gặp

vicinal nghĩa là gì?

vicinal (tính từ) nghĩa là hàng xã.

vicinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicinal (giọng Pháp chuẩn): /vi.si.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.