TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicinalité

danh từ giống cái (f)
/vi.si.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

vicinalité nghĩa là hệ đường hàng xã.

Nghĩa của vicinalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất đường hàng xã.
  2. Hệ đường hàng xã.
    • Entretien de la vicinalitésự bảo dưỡng hệ đường hàng xã

Dạng từ của vicinalité

Đi với mạo từ: une vicinalité · la vicinalité

Số nhiềuvicinalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vicinality

Câu hỏi thường gặp

vicinalité nghĩa là gì?

vicinalité (danh từ) nghĩa là hệ đường hàng xã.

vicinalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicinalité (giọng Pháp chuẩn): /vi.si.na.li.te/.

vicinalité là giống đực hay giống cái?

vicinalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.