vicissitude
vicissitude nghĩa là nỗi thăng trầm, nỗi thịnh suy, sự thay đổi, sự tuần hoàn.
Nghĩa của vicissitude
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Nỗi thăng trầm, nỗi thịnh suy.
- Les vicissitudes de l'existencenhững nỗi thăng trầm của cuộc sống
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thay đổi, sự tuần hoàn.
- La vicissitude des saisonssự tuần hoàn của các mùa
Dạng từ của vicissitude
Đi với mạo từ: une vicissitude · la vicissitude
| Số nhiều | vicissitudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vicissitude
Câu hỏi thường gặp
vicissitude nghĩa là gì?
vicissitude (danh từ) nghĩa là nỗi thăng trầm, nỗi thịnh suy, sự thay đổi, sự tuần hoàn.
vicissitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicissitude (giọng Pháp chuẩn): /vi.si.si.tyd/.
vicissitude là giống đực hay giống cái?
vicissitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).