TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicissitude

danh từ giống cái (f)
/vi.si.si.tyd/ giọng máy của trình duyệt

vicissitude nghĩa là nỗi thăng trầm, nỗi thịnh suy, sự thay đổi, sự tuần hoàn.

Nghĩa của vicissitude

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Nỗi thăng trầm, nỗi thịnh suy.
    • Les vicissitudes de l'existencenhững nỗi thăng trầm của cuộc sống
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thay đổi, sự tuần hoàn.
    • La vicissitude des saisonssự tuần hoàn của các mùa

Dạng từ của vicissitude

Đi với mạo từ: une vicissitude · la vicissitude

Số nhiềuvicissitudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vicissitude

Câu hỏi thường gặp

vicissitude nghĩa là gì?

vicissitude (danh từ) nghĩa là nỗi thăng trầm, nỗi thịnh suy, sự thay đổi, sự tuần hoàn.

vicissitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicissitude (giọng Pháp chuẩn): /vi.si.si.tyd/.

vicissitude là giống đực hay giống cái?

vicissitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.