vicié
/vi.sje/ giọng máy của trình duyệt
vicié nghĩa là hỏng đi, bị ô nhiễm, không hợp thức.
Nghĩa của vicié
Tính từ
- Hỏng đi; bị ô nhiễm.
- Air viciékhông khí bị ô nhiễm
- Luật học, pháp lý Không hợp thức.
- Acte viciéchứng thư không hợp thức
Dạng từ của vicié
| Số nhiều | viciés |
| Giống cái | viciée |
| Giống cái số nhiều | viciées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicié
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polluted, tainted; vitiated
Câu hỏi thường gặp
vicié nghĩa là gì?
vicié (tính từ) nghĩa là hỏng đi, bị ô nhiễm, không hợp thức.
vicié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicié (giọng Pháp chuẩn): /vi.sje/.