TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicié

/vi.sje/ giọng máy của trình duyệt

vicié nghĩa là hỏng đi, bị ô nhiễm, không hợp thức.

Nghĩa của vicié

Tính từ

  1. Hỏng đi; bị ô nhiễm.
    • Air viciékhông khí bị ô nhiễm
  2. Luật học, pháp lý Không hợp thức.
    • Acte viciéchứng thư không hợp thức

Dạng từ của vicié

Số nhiềuviciés
Giống cáiviciée
Giống cái số nhiềuviciées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicié

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polluted, tainted; vitiated

Câu hỏi thường gặp

vicié nghĩa là gì?

vicié (tính từ) nghĩa là hỏng đi, bị ô nhiễm, không hợp thức.

vicié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicié (giọng Pháp chuẩn): /vi.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.