correct
correct nghĩa là đúng, đúng đắn, đứng đắn.
Nghĩa của correct
Tính từ
- Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp.
- Copie correctebản sao đúng
- Phrase correctecâu đúng ngữ pháp
- Đứng đắn.
- Tenue correctecách ăn mặc đứng đắn
- Tạm được, phải chăng.
- Logement correctchỗ ở tạm được
- Prix correctgiá phải chăng
Dạng từ của correct
| Số nhiều | corrects |
| Giống cái | correcte |
| Giống cái số nhiều | correctes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correct
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của correct
Câu ví dụ với correct
- Tout ce que vous dites est parfaitement correct. Tất cả những điều anh nói đều đúng.Tatoeba #498928
- N'est-ce pas correct ? Không phải ư?Tatoeba #1843075
- Ce que dit un dictionnaire n'est pas toujours correct. Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #965514
- Tu es correct ? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13128441
- T'es correct ? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13128448
- T'es-tu correct ? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13128450
- Cette traduction est-elle correcte ? Bản dịch này có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1151449
- La phrase est correcte. Câu này OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3641843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ correct, right; passable, okay; OK, fine, alright
Câu hỏi thường gặp
correct nghĩa là gì?
correct (tính từ) nghĩa là đúng, đúng đắn, đứng đắn.
correct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correct (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛkt/.