négligé
négligé nghĩa là cẩu thả, ăn mặc cẩu thả, ít được chăm sóc, sự cẩu thả.
Nghĩa của négligé
Tính từ
- Cẩu thả; ăn mặc cẩu thả.
- Tenue négligéecách ăn mặc cẩu thả
- Ít được chăm sóc, ít được chú ý đến.
Danh từ · giống đực
- Sự cẩu thả, sự xuềnh xoàng.
- Quần áo mặc trong nhà.
Dạng từ của négligé
| Số nhiều | négligés |
| Giống cái | négligée |
| Giống cái số nhiều | négligées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négligé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với négligé
- Tes cheveux ont vraiment l'air négligé. Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ négligée (woman's nightgown)
- Tính từ neglected; slovenly
Câu hỏi thường gặp
négligé nghĩa là gì?
négligé (tính từ, danh từ) nghĩa là cẩu thả, ăn mặc cẩu thả, ít được chăm sóc, sự cẩu thả.
négligé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négligé (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡli.ʒe/.