TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négligé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɡli.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

négligé nghĩa là cẩu thả, ăn mặc cẩu thả, ít được chăm sóc, sự cẩu thả.

Nghĩa của négligé

Tính từ

  1. Cẩu thả; ăn mặc cẩu thả.
    • Tenue négligéecách ăn mặc cẩu thả
  2. Ít được chăm sóc, ít được chú ý đến.

Danh từ · giống đực

  1. Sự cẩu thả, sự xuềnh xoàng.
  2. Quần áo mặc trong nhà.

Dạng từ của négligé

Số nhiềunégligés
Giống cáinégligée
Giống cái số nhiềunégligées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négligé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với négligé

  • Tes cheveux ont vraiment l'air négligé. Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ négligée (woman's nightgown)
  • Tính từ neglected; slovenly

Câu hỏi thường gặp

négligé nghĩa là gì?

négligé (tính từ, danh từ) nghĩa là cẩu thả, ăn mặc cẩu thả, ít được chăm sóc, sự cẩu thả.

négligé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négligé (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡli.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.