déshabillé
déshabillé nghĩa là quần áo trong nhà.
Nghĩa của déshabillé
Danh từ · giống đực
- Quần áo trong nhà.
- en déshanilléăn mặc không chải chuốt, ăn mặc xuềnh xoàng
Dạng từ của déshabillé
Đi với mạo từ: un déshabillé · le déshabillé
| Số nhiều | déshabillés |
| Giống cái | déshabillée |
| Giống cái số nhiều | déshabillées |
Câu ví dụ với déshabillé
- Tu étais déshabillé. Khi đó bạn khỏa thân.Tatoeba #2234484
- J'étais déshabillée. Khi đó em khỏa thân.Tatoeba #2234481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undressed, in a state of undress
- Danh từ négligée (type of dressing gown)
Câu hỏi thường gặp
déshabillé nghĩa là gì?
déshabillé (danh từ) nghĩa là quần áo trong nhà.
déshabillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déshabillé (giọng Pháp chuẩn): /de.za.bi.je/.
déshabillé là giống đực hay giống cái?
déshabillé là danh từ giống đực (dùng với un, le).