TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshabillé

danh từ giống đực (m)
/de.za.bi.je/ giọng máy của trình duyệt

déshabillé nghĩa là quần áo trong nhà.

Nghĩa của déshabillé

Danh từ · giống đực

  1. Quần áo trong nhà.
    • en déshanilléăn mặc không chải chuốt, ăn mặc xuềnh xoàng

Dạng từ của déshabillé

Đi với mạo từ: un déshabillé · le déshabillé

Số nhiềudéshabillés
Giống cáidéshabillée
Giống cái số nhiềudéshabillées

Câu ví dụ với déshabillé

  • Tu étais déshabillé. Khi đó bạn khỏa thân.Tatoeba #2234484
  • J'étais déshabillée. Khi đó em khỏa thân.Tatoeba #2234481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undressed, in a state of undress
  • Danh từ négligée (type of dressing gown)

Câu hỏi thường gặp

déshabillé nghĩa là gì?

déshabillé (danh từ) nghĩa là quần áo trong nhà.

déshabillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshabillé (giọng Pháp chuẩn): /de.za.bi.je/.

déshabillé là giống đực hay giống cái?

déshabillé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.