apprêt
danh từ giống đực (m)
/a.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
apprêt nghĩa là sự trau, sự hồ, sự trau chuốt, sự kiểu cách.
Nghĩa của apprêt
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự trau, sự hồ; chất trau, hồ.
- Etoffe sans apprêtvải không hồ
- Sự trau chuốt, sự kiểu cách.
- Style plein d'apprêtlời văn rất kiểu cách
- Sans apprêttự nhiên, không kiểu cách
- Lớp sơn lót.
- Số nhiều Sự sửa soạn.
- Les apprêts d'un voyagesự sửa soạn cho một cuộc hành trình
- Từ cũ, nghĩa cũ Cách soạn (món ăn).
Dạng từ của apprêt
Đi với mạo từ: un apprêt · l'apprêt
| Số nhiều | apprêts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priming; primer
Câu hỏi thường gặp
apprêt nghĩa là gì?
apprêt (danh từ) nghĩa là sự trau, sự hồ, sự trau chuốt, sự kiểu cách.
apprêt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprêt (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ/.
apprêt là giống đực hay giống cái?
apprêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).