TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apprêtage

danh từ giống đực (m)
/a.pʁɛ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

apprêtage nghĩa là sự trau, sự hồ.

Nghĩa của apprêtage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự trau, sự hồ; cách trau, cách hồ.

Dạng từ của apprêtage

Đi với mạo từ: un apprêtage · l'apprêtage

Số nhiềuapprêtages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preparation; priming; readiness

Câu hỏi thường gặp

apprêtage nghĩa là gì?

apprêtage (danh từ) nghĩa là sự trau, sự hồ.

apprêtage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apprêtage (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ.taʒ/.

apprêtage là giống đực hay giống cái?

apprêtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.