appréhension
danh từ giống cái (f)
/a.pʁe.ɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
appréhension nghĩa là sự e sợ, sự lĩnh hội.
Nghĩa của appréhension
Danh từ · giống cái
- Sự e sợ.
- Avoir de l'appréhension à faire qqchsợ làm điều gì
- L'appréhension d'échouersự e sợ thất bại
- Triết học Sự lĩnh hội.
Dạng từ của appréhension
Đi với mạo từ: une appréhension · l'appréhension
| Số nhiều | appréhensions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appréhension
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của appréhension
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apprehension (anticipation, especially of unfavorable things such as dread or fear or the prospect of something unpleasant in the future); understanding, comprehension, perception
Câu hỏi thường gặp
appréhension nghĩa là gì?
appréhension (danh từ) nghĩa là sự e sợ, sự lĩnh hội.
appréhension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appréhension (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.ɑ̃.sjɔ̃/.
appréhension là giống đực hay giống cái?
appréhension là danh từ giống cái (dùng với une, la).