confiance
confiance nghĩa là lòng tin, sự tin chắc, tín nhiệm.
Nghĩa của confiance
Danh từ · giống cái
- Lòng tin; sự tin chắc, sự tin cậy.
- Avoir confiance en quelqu'untin ở ai
- Parler avec confiancenói một cách tin chắc
- Homme de confiancengười tin cậy
- Tín nhiệm.
- Vote de confiancesự bỏ phiếu tín nhiệm
- De confiance; en confiancetin tưởng, không ngần ngại
Dạng từ của confiance
Đi với mạo từ: une confiance · la confiance
| Số nhiều | confiances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confiance
Trái nghĩa
Họ từ của confiance
Cụm từ, thành ngữ với confiance
- faire confiance — tin tưởng, tin
Câu ví dụ với confiance
- « Fais-moi confiance », dit-il. "Tin tôi đi," anh ấy nói.Tatoeba #3328
- Il a beaucoup de confiance en lui-même. Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131286
- Ne fais confiance à personne ici. Đừng có tin bất kỳ ai ở đây hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692794
- Je ne leur fais pas confiance. Tôi không tin họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1893024
- Ne fais confiance à personne ici ! Đừng có tin bất kỳ ai ở đây hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782130
- La peur, c'est l'absence de confiance. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4254248
- Tom peut faire confiance à Mary. Tom có thể tin tưởng Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5577096
- On peut faire confiance à Tom. Chúng ta có thể dựa vào Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5634753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confidence; trust
Câu hỏi thường gặp
confiance nghĩa là gì?
confiance (danh từ) nghĩa là lòng tin, sự tin chắc, tín nhiệm.
confiance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confiance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fjɑ̃s/.
confiance là giống đực hay giống cái?
confiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).