TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confiance

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

confiance nghĩa là lòng tin, sự tin chắc, tín nhiệm.

Nghĩa của confiance

Danh từ · giống cái

  1. Lòng tin; sự tin chắc, sự tin cậy.
    • Avoir confiance en quelqu'untin ở ai
    • Parler avec confiancenói một cách tin chắc
    • Homme de confiancengười tin cậy
  2. Tín nhiệm.
    • Vote de confiancesự bỏ phiếu tín nhiệm
    • De confiance; en confiancetin tưởng, không ngần ngại

Dạng từ của confiance

Đi với mạo từ: une confiance · la confiance

Số nhiềuconfiances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confiance

Trái nghĩa

Họ từ của confiance

Cụm từ, thành ngữ với confiance

  • faire confiance — tin tưởng, tin

Câu ví dụ với confiance

  • « Fais-moi confiance », dit-il. "Tin tôi đi," anh ấy nói.Tatoeba #3328
  • Il a beaucoup de confiance en lui-même. Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131286
  • Ne fais confiance à personne ici. Đừng có tin bất kỳ ai ở đây hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692794
  • Je ne leur fais pas confiance. Tôi không tin họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1893024
  • Ne fais confiance à personne ici ! Đừng có tin bất kỳ ai ở đây hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782130
  • La peur, c'est l'absence de confiance. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4254248
  • Tom peut faire confiance à Mary. Tom có thể tin tưởng Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5577096
  • On peut faire confiance à Tom. Chúng ta có thể dựa vào Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5634753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confidence; trust

Câu hỏi thường gặp

confiance nghĩa là gì?

confiance (danh từ) nghĩa là lòng tin, sự tin chắc, tín nhiệm.

confiance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fjɑ̃s/.

confiance là giống đực hay giống cái?

confiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.