TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confiant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

confiant nghĩa là tin, hay tin, tự tin.

Nghĩa của confiant

Tính từ

  1. Tin; hay tin.
    • Confiant en l'avenirtin ở tương lai
    • Caractère confianttính hay tin người
  2. Tự tin.
    • Air confiantvẻ tự tin

Dạng từ của confiant

Số nhiềuconfiants
Giống cáiconfiante /kɔ̃.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconfiantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confiant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confident

Câu hỏi thường gặp

confiant nghĩa là gì?

confiant (tính từ) nghĩa là tin, hay tin, tự tin.

confiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.