confidence
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
confidence nghĩa là chuyện tâm sự, điều bí mật.
Nghĩa của confidence
Danh từ · giống cái
- Sự trao gởi chuyện riêng; chuyện tâm sự.
- Điều bí mật.
- Être dans la confidence d'un complotbiết được bí mật của một âm mưu
Dạng từ của confidence
Đi với mạo từ: une confidence · la confidence
| Số nhiều | confidences |
Cụm từ, thành ngữ với confidence
- en confidence — bí mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confidence, secret
Câu hỏi thường gặp
confidence nghĩa là gì?
confidence (danh từ) nghĩa là chuyện tâm sự, điều bí mật.
confidence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confidence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.dɑ̃s/.
confidence là giống đực hay giống cái?
confidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).