TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confidence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

confidence nghĩa là chuyện tâm sự.

Nghĩa của confidence

Danh từ · giống cái

  1. Sự trao gởi chuyện riêng; chuyện tâm sự.
  2. Điều bí mật.
    • Être dans la confidence d'un complotbiết được bí mật của một âm mưu

Dạng từ của confidence

Đi với mạo từ: une confidence · la confidence

Số nhiềuconfidences

Cụm từ, thành ngữ với confidence

  • en confidence — bí mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confidence, secret

Câu hỏi thường gặp

confidence nghĩa là gì?

confidence (danh từ) nghĩa là chuyện tâm sự.

confidence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confidence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.dɑ̃s/.

confidence là giống đực hay giống cái?

confidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.