confident
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.fi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
confident nghĩa là kẻ tâm tình, vai tâm tình.
Nghĩa của confident
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tâm tình.
- Sân khấu Vai tâm tình.
Dạng từ của confident
| Số nhiều | confidents |
| Giống cái | confidente /kɔ̃.fi.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | confidentes |
Họ từ của confident
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confidant; tête-à-tête (love seat in an s-shape)
Câu hỏi thường gặp
confident nghĩa là gì?
confident (danh từ) nghĩa là kẻ tâm tình, vai tâm tình.
confident phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confident (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.dɑ̃/.
confident là giống đực hay giống cái?
confident là danh từ cả hai giống.