TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confident

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.fi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

confident nghĩa là kẻ tâm tình, vai tâm tình.

Nghĩa của confident

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ tâm tình.
  2. Sân khấu Vai tâm tình.

Dạng từ của confident

Số nhiềuconfidents
Giống cáiconfidente /kɔ̃.fi.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconfidentes

Họ từ của confident

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confidant; tête-à-tête (love seat in an s-shape)

Câu hỏi thường gặp

confident nghĩa là gì?

confident (danh từ) nghĩa là kẻ tâm tình, vai tâm tình.

confident phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confident (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.dɑ̃/.

confident là giống đực hay giống cái?

confident là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.